>>>>>>>>>>>>>>>>>>HỘI HỌC SINH THPT TÂN HIỆP<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<

Chủ Nhật, 27 tháng 1, 2013

12C8



TỔNG KẾT ĐIỂM - LỚP 12C8 - HK I
GHI CHÚ: - CT : Chưa tính điểm bộ môn, - MG : Miễn giảm

STT
Họ và tên
Mã học sinh
Toán
Vật lí
Hóa học
Sinh học
Tin học
Ngữ Văn
Lịch sử
Địa lí
Tiếng Anh
GDCD
Công Nghệ
Thể dục
GDQP - AN
TBcm
Học lực
Xếp hạng
Hạnh kiểm
1
Vũ Trường An
91000704100271
4.4
4.5
3.8
4.6
5.2
3.8
7.7
7.4
4.6
3.6
6.8
Đ
4.3
5.1
Yếu
33

2
Trương Vũ Duy Anh
91000704100272
4.8
4.7
4.5
5.0
5.3
4.1
7.8
5.9
3.7
4.9
5.5
Đ
5.4
5.1
Yếu
33

3
Nguyễn Chí Bảo
91000704100273
6.8
5.0
4.4
4.0
5.7
3.6
6.1
6.3
4.4
5.7
6.1
Đ
6.6
5.4
Tb
24

4
Nguyễn Thanh Bình
91000704100274
5.0
4.3
5.6
5.3
6.5
5.3
5.9
6.6
4.3
6.7
6.3
Đ
6.7
5.7
Tb
17

5
Phạm Ngọc Diệu
91000704100275
7.0
4.1
5.2
5.2
6.6
7.2
7.9
6.4
5.2
7.6
5.3
Đ
6.9
6.2
Tb
12

6
Đàm Quốc Dũng
91000704100276
3.9
5.0
5.6
5.1
6.2
4.2
6.5
6.6
4.7
4.7
5.1
Đ
6.9
5.4
Yếu
24

7
Tô Quang Đoàn
91000704100277
8.0
7.0
7.9
6.7
8.7
6.2
8.5
8.7
6.2
7.1
7.8
Đ
6.9
7.5
Khá
1

8
Nguyễn Thị Mộng Hằng
91000704100278
8.1
6.6
7.1
5.4
7.5
5.3
7.9
8.0
7.9
6.9
6.4
Đ
7.1
7.0
Khá
3

9
Nguyễn Thị Mỹ Hằng
91000704100279
3.4
4.3
3.9
5.3
5.9
5.1
6.3
4.9
5.0
5.0
5.5
Đ
7.1
5.1
Yếu
33

10
Đào Hồng Hạnh
91000704100280
6.4
6.3
5.3
5.9
6.9
5.0
7.1
6.6
4.9
5.9
5.8
Đ
6.6
6.1
Tb
14

11
Dương Công Hậu
91000704100281
4.4
6.7
4.5
4.8
5.2
5.7
6.9
5.4
4.7
6.1
5.8
Đ
5.9
5.5
Tb
21

12
Trần Đức Hậu
91000704100282
5.7
4.7
5.4
4.7
5.1
4.8
5.4
5.0
4.9
6.2
5.4
Đ
5.9
5.3
Tb
28

13
Trần Quang Minh Hiếu
91000704100283
6.7
6.1
6.1
4.5
5.3
4.0
6.2
6.8
5.7
6.4
5.8
Đ
4.1
5.6
Tb
20

14
Trần Đình Hùng
91000704100284
1.4
4.5
4.9
4.6
5.3
6.0
5.4
5.3
4.0
5.9
4.4
Đ
6.3
4.8
Kém
39

15
Nguyễn Thị Kim Hương
91000704100285
6.1
5.9
6.2
5.3
6.7
6.0
6.8
6.7
5.2
7.1
6.5
Đ
7.9
6.4
Tb
7

16
Trần Thị Lan Hương
91000704100286
5.7
5.7
4.9
4.9
6.6
5.6
7.6
7.5
5.7
6.1
6.1
Đ
7.1
6.1
Tb
14

17
Nguyễn Thị Lệ Huyền
91000704100287
5.1
5.1
4.8
4.7
6.6
4.9
6.7
6.9
4.9
6.2
5.6
Đ
7.4
5.7
Tb
17

18
Đặng Đỗ Đăng Khoa
91000704100288
6.0
6.3
5.4
5.1
6.4
7.6
8.6
6.4
4.5
6.8
6.5
Đ
6.3
6.3
Tb
10

19
Đỗ Đăng Khoa
91000704100289
6.9
4.4
4.5
5.1
5.6
3.1
5.1
5.5
3.2
5.8
6.1
Đ
5.4
5.1
Yếu
33

20
Bùi Văn Khôi
91000704100290
3.2
4.9
4.6
4.2
5.1
4.3
6.7
5.3
4.8
3.0
5.1
Đ
4.6
4.7
Yếu
40

21
Nguyễn Thị Thu Lan
91000704100291
9.0
8.0
8.7
7.5
6.6
5.7
5.6
7.4
7.8
5.8
6.1
Đ
5.6
7.0
Khá
3

22
Đặng Thúy Liễu
91000704100292
4.5
4.2
4.9
4.9
5.8
6.0
7.3
4.4
4.9
4.9
5.6
Đ
6.7
5.3
Tb
28

23
Nguyễn Tuấn Linh
91000704100293
5.3
6.6
4.8
5.2
6.2
6.5
5.8
5.9
5.7
5.8
5.5
Đ
7.3
5.9
Tb
16

24
Cao Phước Long
91000704100294
4.2
4.5
3.9
5.3
5.4
5.8
7.5
5.9
4.5
4.7
6.0
Đ
6.0
5.3
Tb
28

25
Lâm Trần Thiên Luân
91000704100295
6.8
4.4
3.9
4.7
5.9
4.0
5.9
5.4
4.7
4.6
5.5
Đ
6.6
5.2
Tb
31

26
Đinh Thị Trúc Ly
91000704100296
6.9
6.4
5.9
5.6
6.7
5.2
8.5
5.9
4.9
5.9
6.3
Đ
7.1
6.3
Tb
10

27
Nguyễn Hiếu Nghĩa
91000704100297
6.4
3.8
3.9
5.9
5.3
3.8
6.8
6.0
4.6
5.4
5.5
Đ
7.0
5.4
Tb
24

28
Nguyễn Đức Phát
91000704100298
4.7
6.2
3.5
6.1
5.3
4.5
7.8
6.9
4.5
5.1
5.1
Đ
6.4
5.5
Yếu
21

29
Phạm Mạnh Phát
91000704100299
7.1
6.1
5.1
6.8
6.8
5.1
7.8
6.3
4.9
6.2
6.9
Đ
7.3
6.4
Tb
7

30
Nguyễn Hoàng Phúc
91000704100300
1.9
5.1
4.6
5.3
4.8
3.4
6.3
4.5
4.3
4.4
4.9
Đ
4.9
4.5
Kém
41

31
Nguyễn Lê Anh Phương
91000704100301
7.8
6.5
7.2
7.2
6.7
6.5
7.5
6.0
8.3
6.0
5.6
Đ
7.0
6.9
Khá
5

32
Nguyễn Thị Linh Phương
91000704100302
6.3
4.4
5.2
6.1
7.0
5.2
6.4
7.7
5.8
6.1
6.8
Đ
6.9
6.2
Tb
12

33
Phạm Thị Tố Quyên
91000704100303
4.9
4.7
5.0
6.0
6.7
4.6
7.1
6.6
4.7
4.8
6.3
Đ
6.9
5.7
Yếu
17

34
Dương Huỳnh Phước Sang
91000704100304
2.7
3.3
3.3
4.5
5.1
3.4
5.2
5.1
4.1
6.1
4.5
Đ
6.3
4.5
Yếu
41

35
Lê Tuấn Sang
91000704100305
9.6
9.0
9.3
5.8
6.9
6.5
7.6
6.9
9.7
6.9
5.4
Đ
6.7
7.5
Khá
1

36
Nguyễn Trí Tâm
91000704100306
4.7
3.7
4.7
4.8
5.3
4.1
6.6
5.9
4.8
5.8
5.6
Đ
6.0
5.2
Yếu
31

37
Trần Thị Ngọc Thắm
91000704100307
8.1
5.3
6.7
5.5
6.4
6.6
8.2
5.4
6.6
6.4
5.6
Đ
7.3
6.5
Khá
6

38
Nguyễn Chí Thành
91000704100308
3.8
5.1
3.9
4.8
6.6
3.9
5.8
7.1
5.6
5.9
5.9
Đ
6.0
5.4
Yếu
24

39
Đinh Thu Thảo
91000704100309
3.6
4.5
3.7
4.5
6.3
4.7
5.9
5.6
3.7
5.7
5.8
Đ
6.6
5.1
Yếu
33

40
Lâm Thị Mai Thêm
91000704100310
5.0
5.3
4.9
4.8
5.9
4.5
8.4
6.4
3.8
5.4
5.5
Đ
6.3
5.5
Tb
21

41
Nguyễn Thùy Trang
91000704100311
6.9
5.8
6.0
4.8
6.0
6.0
8.1
7.1
6.5
7.5
5.8
Đ
6.3
6.4
Tb
7

42
Nguyễn Phước Vinh
91000704100312
5.8
5.0
4.4
3.5
5.0
3.5
4.4
5.7
5.0
5.1
5.1
Đ
6.4
4.9
Yếu
38


0 nhận xét: