>>>>>>>>>>>>>>>>>>HỘI HỌC SINH THPT TÂN HIỆP<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<<

Chủ Nhật, 27 tháng 1, 2013

11B8


TỔNG KẾT ĐIỂM - LỚP 11B8 - HK I
GHI CHÚ: - CT : Chưa tính điểm bộ môn, - MG : Miễn giảm

STT
Họ và tên
Mã học sinh
Toán
Vật lí
Hóa học
Sinh học
Tin học
Ngữ Văn
Lịch sử
Địa lí
Tiếng Anh
GDCD
Công Nghệ
Thể dục
GDQP - AN
TBcm
Học lực
Xếp hạng
Hạnh kiểm
1
Phạm Thị Huỳnh Anh
91000704110290
6.0
5.3
5.6
5.2
5.3
2.9
4.1
4.1
6.2
3.8
6.4
Đ
6.7
5.1
Yếu
36

2
Tô Thị Thúy Anh
91000704110291
7.8
7.0
6.6
5.5
5.2
4.8
7.1
6.6
5.2
5.4
5.9
Đ
6.6
6.1
Tb
12

3
Trần Tuấn Cảnh
91000704110292
7.0
7.7
6.2
7.5
5.3
5.1
8.2
7.2
5.5
5.9
6.3
Đ
6.7
6.6
Khá
9

4
Nguyễn Quốc Dũng
91000704110293
6.2
7.2
3.8
6.3
4.9
5.7
6.4
7.4
5.6
7.1
6.8
Đ
5.6
6.1
Tb
12

5
Trần Thị Cẩm Duyên
91000704110294
6.4
7.6
9.0
7.4
5.1
7.2
8.1
7.5
8.8
7.1
7.6
Đ
8.0
7.5
Khá
1

6
Lê Phát Đạt
91000704110295
5.7
5.7
4.5
5.1
4.5
4.2
4.8
4.1
4.1
4.2
4.6
Đ
6.7
4.9
Yếu
39

7
Trịnh Quốc Đạt
91000704110296
5.7
4.7
4.7
5.7
5.2
4.6
5.1
5.4
5.3
3.9
5.9
Đ
6.6
5.2
Tb
34

8
Lâm Gia Hậu
91000704110297
5.3
5.1
4.4
5.7
5.6
5.2
5.7
4.4
4.7
4.3
6.2
Đ
6.7
5.3
Tb
30

9
Đinh Thái Hòa
91000704110298
5.6
5.3
4.4
5.7
5.1
5.9
5.7
6.3
6.2
5.3
5.4
Đ
6.6
5.6
Tb
25

10
Bùi Thị Ngọc Huệ
91000704110299
5.9
5.6
5.1
6.9
5.3
4.8
5.8
5.6
5.7
6.0
7.1
Đ
6.3
5.8
Tb
18

11
Nguyễn Đức Hưng
91000704110300
5.0
6.3
5.8
6.1
5.3
4.6
5.1
6.9
5.7
5.9
6.4
Đ
6.7
5.8
Tb
18

12
Bùi Thị Thúy Hường
91000704110301
7.3
6.8
6.7
5.9
5.4
5.5
4.1
5.3
5.8
5.1
6.8
Đ
8.4
6.1
Tb
12

13
Trần Thị Kim Huyền
91000704110302
8.1
8.0
6.4
6.8
5.2
6.5
7.6
7.3
7.6
7.3
7.4
Đ
7.7
7.2
Khá
4

14
Nguyễn Thị Diễm Kiều
91000704110303
7.8
7.8
8.6
7.3
5.7
7.5
7.7
7.2
7.5
6.6
7.1
Đ
7.6
7.4
Khá
2

15
Nguyễn Thị Thúy Kiều
91000704110304
7.7
7.2
7.2
6.5
6.5
6.8
6.9
6.1
6.8
6.3
7.4
Đ
6.9
6.9
Khá
6

16
Phan Thị Ngọc Linh
91000704110305
7.6
7.6
8.2
7.5
5.3
6.2
7.6
6.5
6.9
6.4
8.9
Đ
7.3
7.2
Khá
4

17
Lê Thị Trà My
91000704110306
6.7
7.2
7.4
7.3
5.4
6.5
6.7
6.9
6.0
5.4
7.1
Đ
6.7
6.6
Khá
9

18
Đặng Hoàng Nam
91000704110307
5.3
3.2
4.6
5.2
5.3
3.3
6.0
4.5
5.4
3.1
5.6
Đ
6.6
4.8
Yếu
40

19
Nguyễn Thu Nguyệt
91000704110308
5.8
4.9
4.0
5.8
4.9
4.8
5.4
5.6
5.0
4.6
6.5
Đ
7.4
5.4
Tb
29

20
Hà Yến Nhi
91000704110309
5.8
4.4
5.3
6.3
5.2
4.8
5.4
6.4
6.5
4.4
7.2
Đ
7.3
5.8
Tb
18

21
Đoàn Thị Mai Phụng
91000704110310
4.3
5.2
6.1
5.6
5.2
4.9
6.1
4.6
5.3
4.9
6.3
Đ
7.3
5.5
Yếu
27

22
Nguyễn Yến Phương
91000704110311
4.3
4.5
3.9
4.9
5.9
2.9
5.5
5.2
4.9
3.6
5.5
Đ
6.7
4.8
Yếu
40

23
Danh Thị Ánh Phượng
91000704110312
7.4
7.3
8.1
6.6
5.6
5.3
6.1
7.2
7.4
6.4
7.0
Đ
7.3
6.8
Khá
8

24
Phan Hiếu Tâm
91000704110313
6.2
3.8
5.5
5.5
5.3
5.0
3.5
5.8
5.5
3.9
6.1
Đ
7.7
5.3
Tb
30

25
Huỳnh Nhật Thiên
91000704110314
5.4
5.8
5.0
6.3
4.8
4.5
3.4
4.1
3.4
7.1
5.8
Đ
6.0
5.1
Yếu
36

26
Thạch Nguyễn Vỹ Thiên
91000704110315
5.8
5.2
4.8
5.9
4.8
4.6
5.7
5.2
4.6
4.3
6.4
Đ
6.1
5.3
Tb
30

27
Hứa Thị Anh Thư
91000704110316
5.1
3.9
6.9
5.8
6.5
4.3
5.7
5.9
4.9
5.6
6.9
Đ
7.7
5.8
Tb
18

28
Đặng Thị Bích Thùy
91000704110317
7.8
7.0
9.1
6.7
5.7
6.5
7.4
7.8
7.2
7.1
8.1
Đ
8.3
7.4
Khá
2

29
Trần Thị Bích Thủy
91000704110318
6.8
6.7
8.9
6.0
5.7
5.4
6.4
6.5
6.5
6.3
6.9
Đ
7.1
6.6
Khá
9

30
Đặng Thị Mỹ Tiên
91000704110319
6.0
5.1
5.2
5.5
4.9
5.0
3.4
6.0
6.3
4.6
6.6
Đ
7.1
5.5
Yếu
27

31
Lữ Thị Cẩm Tiên
91000704110320
5.0
5.0
5.7
6.6
5.6
5.5
5.7
5.5
5.4
5.4
7.1
Đ
7.9
5.9
Tb
16

32
Nguyễn Khánh Toàn
91000704110321
5.4
4.9
5.1
5.9
5.3
3.9
5.1
4.9
5.0
3.9
6.3
Đ
7.0
5.2
Tb
34

33
Bùi Thị Quỳnh Trang
91000704110322
7.1
7.7
8.0
8.2
5.4
6.1
7.3
5.7
6.4
6.7
8.3
Đ
6.1
6.9
Khá
6

34
Lê Thị Thu Trinh
91000704110323
6.1
5.2
6.1
5.0
5.4
4.8
7.0
5.6
5.9
5.3
5.6
Đ
7.1
5.8
Tb
18

35
Nguyễn Văn Trung
91000704110324
4.8
6.4
5.9
5.7
4.2
4.5
5.0
7.0
5.4
7.2
5.1
Đ
6.1
5.6
Yếu
25

36
Võ Ngọc Thiên Tú
91000704110325
6.7
4.1
5.2
6.7
5.3
3.9
5.1
6.7
5.9
5.6
7.3
Đ
7.3
5.8
Tb
18

37
Bùi Ngọc Như Tuyền
91000704110326
6.0
4.0
4.5
5.9
5.1
2.9
4.3
4.7
5.4
4.4
5.5
Đ
7.3
5.0
Yếu
38

38
Lương Thị Hồng Vân
91000704110327
5.9
4.6
4.8
5.3
5.1
3.0
4.9
6.6
5.4
5.1
6.0
Đ
7.1
5.3
Yếu
30

39
Trần Ngọc Vẹn
91000704110328
3.8
5.4
5.5
6.7
5.3
4.8
5.9
6.6
6.1
7.1
6.8
Đ
7.9
6.0
Yếu
15

40
Nguyễn Lê Thế Vương
91000704110329
6.8
5.2
5.0
6.8
5.3
4.8
5.2
7.5
5.3
5.5
5.1
Đ
6.3
5.7
Tb
24

41
Bùi Thị Kim Yến
91000704110330
6.5
6.4
4.7
6.3
5.7
5.2
5.9
4.6
6.9
4.6
7.1
Đ
6.9
5.9
Tb
16

0 nhận xét: